TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kilocycle

US/ˈkɪ.lə.ˌsɑɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

kilocycle nghĩa là kilôxic.

Nghĩa của kilocycle

Danh từ

  1. Kilôxic.

Dạng từ của kilocycle

Số nhiềukilocycles

Câu hỏi thường gặp

kilocycle nghĩa là gì?

kilocycle (danh từ) nghĩa là kilôxic.

kilocycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kilocycle: giọng Mỹ (US) /ˈkɪ.lə.ˌsɑɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.