TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kiloliter

US/ˈkɪ.lə.ˌli.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

kiloliter nghĩa là kilôlit.

Nghĩa của kiloliter

Danh từ

  1. Kilôlit.

Câu hỏi thường gặp

kiloliter nghĩa là gì?

kiloliter (danh từ) nghĩa là kilôlit.

kiloliter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kiloliter: giọng Mỹ (US) /ˈkɪ.lə.ˌli.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.