TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kilolitre

giọng máy của trình duyệt

kilolitre nghĩa là kilôlit.

Nghĩa của kilolitre

Danh từ

  1. Kilôlit.

Dạng từ của kilolitre

Số nhiềukilolitres

Câu hỏi thường gặp

kilolitre nghĩa là gì?

kilolitre (danh từ) nghĩa là kilôlit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.