TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kindredness

giọng máy của trình duyệt

kindredness nghĩa là Xem kindred.

Nghĩa của kindredness

Danh từ

  1. Xem kindred

Câu hỏi thường gặp

kindredness nghĩa là gì?

kindredness (danh từ) nghĩa là Xem kindred.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.