kinematical
giọng máy của trình duyệt
kinematical nghĩa là động học.
Nghĩa của kinematical
Tính từ
- Vật lý (thuộc) động học.
Dạng từ của kinematical
| So sánh hơn | more kinematical |
| So sánh nhất | most kinematical |
Câu hỏi thường gặp
kinematical nghĩa là gì?
kinematical (tính từ) nghĩa là động học.