TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kinematically

giọng máy của trình duyệt

kinematically nghĩa là Xem kinematics.

Nghĩa của kinematically

Phó từ

  1. Xem kinematics

Dạng từ của kinematically

So sánh hơnmore kinematically
So sánh nhấtmost kinematically

Câu hỏi thường gặp

kinematically nghĩa là gì?

kinematically (phó từ) nghĩa là Xem kinematics.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.