TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kinescope

US/ˈkɪ.nə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

kinescope nghĩa là kinetcôp.

Nghĩa của kinescope

Danh từ

  1. Kinetcôp.

Dạng từ của kinescope

Số nhiềukinescopes
Ngôi thứ ba số ítkinescopes
Hiện tại phân từ (-ing)kinescoping
Quá khứ phân từkinescoped
Quá khứkinescoped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kinescope

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

kinescope nghĩa là gì?

kinescope (danh từ) nghĩa là kinetcôp.

kinescope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kinescope: giọng Mỹ (US) /ˈkɪ.nə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.