kinescope
US/ˈkɪ.nə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt
kinescope nghĩa là kinetcôp.
Nghĩa của kinescope
Danh từ
- Kinetcôp.
Dạng từ của kinescope
| Số nhiều | kinescopes |
| Ngôi thứ ba số ít | kinescopes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | kinescoping |
| Quá khứ phân từ | kinescoped |
| Quá khứ | kinescoped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kinescope
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
kinescope nghĩa là gì?
kinescope (danh từ) nghĩa là kinetcôp.
kinescope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kinescope: giọng Mỹ (US) /ˈkɪ.nə.ˌskoʊp/.