TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kinetic energy

US/ˈkɪˈnɛtɪk ˈɛnɚd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

kinetic energy nghĩa là động năng.

Nghĩa của kinetic energy

Danh từ

  1. Động năng.

Dạng từ của kinetic energy

Số nhiềukinetic energies

Câu hỏi thường gặp

kinetic energy nghĩa là gì?

kinetic energy (danh từ) nghĩa là động năng.

kinetic energy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kinetic energy: giọng Mỹ (US) /ˈkɪˈnɛtɪk ˈɛnɚd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.