TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kinetic

UK/kɪˈnɛtɪk/ US/kɪˈnɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

kinetic nghĩa là động lực, do động lực, động lực học.

Nghĩa của kinetic

Tính từ

  1. Thuộc Động lực; do động lực.
    • kinetic energyđộng năng
  2. Thuộc Động lực học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kinetic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của kinetic

Cụm từ, thành ngữ với kinetic

  • kinetic energy — Động năng.

Câu hỏi thường gặp

kinetic nghĩa là gì?

kinetic (tính từ) nghĩa là động lực, do động lực, động lực học.

kinetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kinetic: giọng Anh (UK) /kɪˈnɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /kɪˈnɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.