TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kinetograph

giọng máy của trình duyệt

kinetograph nghĩa là Hình thức ban đầu của phim xinê.

Nghĩa của kinetograph

Danh từ

  1. Hình thức ban đầu của phim xinê.

Dạng từ của kinetograph

Số nhiềukinetographs

Câu hỏi thường gặp

kinetograph nghĩa là gì?

kinetograph (danh từ) nghĩa là Hình thức ban đầu của phim xinê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.