TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

king cake

UK/kɪŋ keɪk/ US/kɪŋ keɪk/ giọng máy của trình duyệt

king cake nghĩa là bánh vua.

Nghĩa của king cake

Danh từ

  1. Bánh vua.

Dạng từ của king cake

Số nhiềuking cakes

Câu hỏi thường gặp

king cake nghĩa là gì?

king cake (danh từ) nghĩa là bánh vua.

king cake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của king cake: giọng Anh (UK) /kɪŋ keɪk/, giọng Mỹ (US) /kɪŋ keɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.