TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

king of hearts

giọng máy của trình duyệt

king of hearts nghĩa là già cơ.

Nghĩa của king of hearts

Danh từ

  1. Già cơ.

Dạng từ của king of hearts

Số nhiềukings of hearts

Câu hỏi thường gặp

king of hearts nghĩa là gì?

king of hearts (danh từ) nghĩa là già cơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.