king of hearts
giọng máy của trình duyệt
king of hearts nghĩa là già cơ.
Nghĩa của king of hearts
Danh từ
- Già cơ.
Dạng từ của king of hearts
| Số nhiều | kings of hearts |
Câu hỏi thường gặp
king of hearts nghĩa là gì?
king of hearts (danh từ) nghĩa là già cơ.