TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kingbolt

giọng máy của trình duyệt

kingbolt nghĩa là chốt cái, chốt chính.

Nghĩa của kingbolt

Danh từ

  1. Chốt cái, chốt chính.

Dạng từ của kingbolt

Số nhiềukingbolts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kingbolt

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

kingbolt nghĩa là gì?

kingbolt (danh từ) nghĩa là chốt cái, chốt chính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.