TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kingcup

UK/ˈkɪŋkʌp/ US/ˈkɪŋkʌp/ giọng máy của trình duyệt

kingcup nghĩa là Cây mao lương hoa vàng.

Nghĩa của kingcup

Danh từ

  1. Cây mao lương hoa vàng.

Dạng từ của kingcup

Số nhiềukingcups

Câu hỏi thường gặp

kingcup nghĩa là gì?

kingcup (danh từ) nghĩa là Cây mao lương hoa vàng.

kingcup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kingcup: giọng Anh (UK) /ˈkɪŋkʌp/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪŋkʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.