kingcup
UK/ˈkɪŋkʌp/
US/ˈkɪŋkʌp/
giọng máy của trình duyệt
kingcup nghĩa là Cây mao lương hoa vàng.
Nghĩa của kingcup
Danh từ
- Cây mao lương hoa vàng.
Dạng từ của kingcup
| Số nhiều | kingcups |
Câu hỏi thường gặp
kingcup nghĩa là gì?
kingcup (danh từ) nghĩa là Cây mao lương hoa vàng.
kingcup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kingcup: giọng Anh (UK) /ˈkɪŋkʌp/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪŋkʌp/.