kingdom
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɪŋdəm/
US/ˈkɪŋdəm/
giọng máy của trình duyệt
kingdom nghĩa là vương quốc, giới.
Nghĩa của kingdom
Danh từ
- Vương quốc.
- the United KingdomVương quốc Anh
- the Kingdom of Heaventhiên đường, thiên đàng
- Sinh vật học Giới.
- the animal kingdomgiới Động vật
- Nghĩa bóng Lĩnh vực.
- the kingdom of thoughtlĩnh vực tư tưởng
Dạng từ của kingdom
| Số nhiều | kingdoms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kingdom
Đồng nghĩa
Họ từ của kingdom
monarchysubkingdominfrakingdomkingdom-comehermit kingdomUnited KingdomKingdom of SpainKingdom of HeavenKingdom of NorwayKingdom of SwedenKingdom of BahrainKingdom of BelgiumKingdom of DenmarkKingdom of EnglandKingdom of MoroccoKingdom of CambodiaKingdom of ScotlandKingdom of ThailandKingdom of Saudi ArabiaKingdom of the Netherlands
Cụm từ, thành ngữ với kingdom
- Kingdom of Bahrain — Vương quốc Bahrain.
- Kingdom of Belgium — Vương quốc Bỉ.
- Kingdom of Cambodia — Vương quốc Căm Bốt.
- Kingdom of Denmark — Vương quốc Đan Mạch.
- Kingdom of England — Vương quốc Anh (tồn tại từ năm 927 đến 1707)
- Kingdom of Heaven — Nước Trời, Nước Thiên Chúa.
- Kingdom of Italy — Vương quốc Ý.
- Kingdom of Morocco — Vương quốc Maroc.
- Kingdom of Norway — Vương quốc Na Uy.
- Kingdom of Saudi Arabia — Vương quốc Ả Rập Xê Út.
- Kingdom of Scotland — Vương quốc Scotland.
- Kingdom of Spain — Vương quốc Tây Ban Nha.
- Kingdom of Sweden — Vương quốc Thụy Điển.
- Kingdom of Thailand — Vương quốc Thái Lan.
- Kingdom of Yugoslavia — Vương quốc Nam Tư.
- Kingdom of the Netherlands — Vương quốc Hà Lan.
Câu hỏi thường gặp
kingdom nghĩa là gì?
kingdom (danh từ) nghĩa là vương quốc, giới.
kingdom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kingdom: giọng Anh (UK) /ˈkɪŋdəm/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪŋdəm/.