TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kingdom of Bahrain

giọng máy của trình duyệt

Kingdom of Bahrain nghĩa là vương quốc bahrain.

Nghĩa của Kingdom of Bahrain

Danh từ riêng

  1. Vương quốc Bahrain.

Câu hỏi thường gặp

Kingdom of Bahrain nghĩa là gì?

Kingdom of Bahrain (danh từ riêng) nghĩa là vương quốc bahrain.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.