kingfish
US/ˈkɪŋ.ˌfɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
kingfish nghĩa là cá mặt trăng.
Nghĩa của kingfish
Danh từ
- Cá mặt trăng (loại cá biển lớn màu sắc rực rỡ).
Dạng từ của kingfish
| Số nhiều | kingfishes |
Câu hỏi thường gặp
kingfish nghĩa là gì?
kingfish (danh từ) nghĩa là cá mặt trăng.
kingfish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kingfish: giọng Mỹ (US) /ˈkɪŋ.ˌfɪʃ/.