TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kingfish

US/ˈkɪŋ.ˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

kingfish nghĩa là cá mặt trăng.

Nghĩa của kingfish

Danh từ

  1. Cá mặt trăng (loại cá biển lớn màu sắc rực rỡ).

Dạng từ của kingfish

Số nhiềukingfishes

Câu hỏi thường gặp

kingfish nghĩa là gì?

kingfish (danh từ) nghĩa là cá mặt trăng.

kingfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kingfish: giọng Mỹ (US) /ˈkɪŋ.ˌfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.