TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kingside

giọng máy của trình duyệt

kingside nghĩa là cánh vua.

Nghĩa của kingside

Danh từ

  1. Cánh vua.

Dạng từ của kingside

Số nhiềukingsides

Câu hỏi thường gặp

kingside nghĩa là gì?

kingside (danh từ) nghĩa là cánh vua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.