kingside
giọng máy của trình duyệt
kingside nghĩa là cánh vua.
Nghĩa của kingside
Danh từ
- Cánh vua.
Dạng từ của kingside
| Số nhiều | kingsides |
Câu hỏi thường gặp
kingside nghĩa là gì?
kingside (danh từ) nghĩa là cánh vua.
kingside nghĩa là cánh vua.
| Số nhiều | kingsides |
kingside (danh từ) nghĩa là cánh vua.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.