kinkajou
UK/ˈkɪŋkəˌd͡ʒuː/
US/ˈkɪŋkəˌd͡ʒuː/
giọng máy của trình duyệt
kinkajou nghĩa là gấu trúc potôt.
Nghĩa của kinkajou
Danh từ
- Động vật học Gấu trúc potôt.
Dạng từ của kinkajou
| Số nhiều | kinkajous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kinkajou
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
kinkajou nghĩa là gì?
kinkajou (danh từ) nghĩa là gấu trúc potôt.
kinkajou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kinkajou: giọng Anh (UK) /ˈkɪŋkəˌd͡ʒuː/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪŋkəˌd͡ʒuː/.