TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potto

UK/ˈpɒtəʊ/ giọng máy của trình duyệt

potto nghĩa là vượn cáo tây phi, vượn gấu.

Nghĩa của potto

Danh từ

  1. Động vật học Vượn cáo Tây phi.

Dạng từ của potto

Số nhiềupottos

Câu hỏi thường gặp

potto nghĩa là gì?

potto (danh từ) nghĩa là vượn cáo tây phi, vượn gấu.

potto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potto: giọng Anh (UK) /ˈpɒtəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.