TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

knew

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnjuː/ US/ˈn(j)u/ giọng máy của trình duyệt

knew nghĩa là biết, hiểu biết, nhận biết, biết rõ vấn đề.

Nghĩa của knew

Động từ

  1. Biết; hiểu biết.
    • to know about somethingbiết về cái gì
    • to know at least three languagesbiết ít nhất ba thứ tiếng
    • to know how to play chessbiết đánh cờ
  2. Biết, nhận biết; phân biệt được.
    • to know somebody at oncenhận biết được ai ngay lập tức
    • to know one from anotherphân biệt được cái này với cái khác
  3. Biết, quen biết.
    • to know by sightbiết mặt
    • to know by namebiết tên
    • to get to know somebodylàm quen được với ai
  4. Thường + of Biết, biết tin, biết rõ về.
    • do you know of his return?anh đã biết tin ông ta trở về chưa?
    • I know of an excellent restaurant near heretôi biết gần đây có một tiệm ăn rất tốt
  5. Đã biết mùi, đã trải qua.
    • to know miseryđã trải qua cái cảnh nghèo khổ
  6. Kinh thánh Đã ăn nằm với (một người đàn bà).

Danh từ

  1. To be in the know biết rõ sự việc, biết rõ vấn đề; biết điều mà mọi người chưa biết.

Cụm từ, thành ngữ với knew

  • all one knows — (Thông tục) (với) tất cả khả năng của mình, (với) tất cả sự hiểu biết của mình; hết sức mình.
  • before you know where you are — (Thông tục) Ngay, không chậm trễ, trong chốc lát, một cách nhanh chóng.
  • to know one's way about — Biết rõ sự tình; biết phân biệt trắng đen; biết cặn kẽ, biết rõ ngọn ngành.
  • to know better — xem better.
  • to know better than... — Không ngốc mà lại.
  • to know one's own business — Không dính vào việc của người khác.
  • to know one's own mind — Biết rõ ý định của mình; kiên quyết, không dao động.
  • to know what one is about — Biết phải làm gì; hành động một cách khôn ngoan.
  • not to know what from which — Không biết cái gì với cái gì.
  • to know everything is to know nothing — (Tục ngữ) Cái gì cũng biết là không biết cái gì cả.
  • not that I know of — Theo tôi biết thì không.

Câu ví dụ với knew

  • I knew that today would be fun. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui
  • You talk as if you knew everything. Bạn nói như thể bạn đã biết mọi thứ.
  • I knew something like this would happen. Tôi biết là chuyện như thế này sẽ xảy ra mà.
  • I knew he was waiting for Mary. Tôi biết anh ấy đã đợi Mary.
  • Tom knew things that nobody else knew. Tom biết những chuyện mà không ai biết.
  • Tom knew that Mary couldn't do that. Tom đã biết là Mary không thể làm điều đó.
  • Tom's friends knew Tom couldn't speak French. Bạn bè của Tom đã biết Tom không thể nói được tiếng Pháp.
  • Mary said she knew who did that. Mary nói rằng cô ấy biết ai đã làm điều đó

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

knew nghĩa là gì?

knew (động từ, danh từ) nghĩa là biết, hiểu biết, nhận biết, biết rõ vấn đề.

knew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của knew: giọng Anh (UK) /ˈnjuː/, giọng Mỹ (US) /ˈn(j)u/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.