TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

knives

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/naɪvz/ US/naɪvz/ giọng máy của trình duyệt

knives nghĩa là con dao, dao mổ, đâm bằng dao, chém bằng dao.

Nghĩa của knives

Danh từ

  1. Con dao.
  2. Y học Dao mổ.
    • the knifephẫu thuật; cuộc mổ
    • to go under the knifebị mổ
  3. Kỹ thuật Dao cắt gọt, dao nạo.

Ngoại động từ

  1. Đâm bằng dao; chém bằng dao; cắt bằng dao.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Dùng thủ đoạn ám muội để làm thất bại ((thường) là về mặt chính trị).

Cụm từ, thành ngữ với knives

  • before you can say knife — Đột ngột, rất nhanh không kịp kêu lên một tiếng.
  • to get (have) one's knife into somebody — Tấn công ai mânh liệt, đả kích ai kịch kiệt.
  • knife and fork — Sự ăn; Người ăn.
  • war to the knife — Chiến tranh ác liệt, chiến tranh một mất một còn.
  • you could cut it with a knife — Đó là một cái có thực, đó là một cái cụ thể có thể sờ mó được.

Câu hỏi thường gặp

knives nghĩa là gì?

knives (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là con dao, dao mổ, đâm bằng dao, chém bằng dao.

knives phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của knives: giọng Anh (UK) /naɪvz/, giọng Mỹ (US) /naɪvz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.