TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

knob

UK/nɒb/ US/nɑb/ giọng máy của trình duyệt

knob nghĩa là quả đám, bướu u, chỗ phồng, mắc quả đấm.

Nghĩa của knob

Danh từ

  1. Quả đám (ở cửa, tủ...).
  2. Bướu u, chỗ phồng.
  3. Hòn, cục, viên (than, đường...).
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Gò, đồi nhỏ.
  5. Kỹ thuật Đầu (biên); nút bấm, núm.
  6. Từ lóng Cái đầu.

Ngoại động từ

  1. Mắc quả đấm (cửa).
  2. Làm nút bấm, làm núm.
  3. Làm sưng u, làm nổi bướu.

Nội động từ

  1. Thường + out U lên, nổi bướu.

Dạng từ của knob

Số nhiềuknobs
Ngôi thứ ba số ítknobs
Hiện tại phân từ (-ing)knobbing
Quá khứ phân từknobbed
Quá khứknobbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knob

Đồng nghĩa

Họ từ của knob

Cụm từ, thành ngữ với knob

  • with knobs on — (Mỉa mai); (đùa cợt) nói hay đấy, nói dễ nghe đấy; cừ đấy; Thế chưa hết đâu, còn nữa đấy, còn chán.

Câu hỏi thường gặp

knob nghĩa là gì?

knob (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là quả đám, bướu u, chỗ phồng, mắc quả đấm.

knob phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của knob: giọng Anh (UK) /nɒb/, giọng Mỹ (US) /nɑb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.