TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

knock back

giọng máy của trình duyệt

knock back nghĩa là uống.

Nghĩa của knock back

Cụm động từ

  1. (Từ lóng) Uống.

Dạng từ của knock back

Ngôi thứ ba số ítknocks back
Hiện tại phân từ (-ing)knocking back
Quá khứ phân từknocked back
Quá khứknocked back

Câu hỏi thường gặp

knock back nghĩa là gì?

knock back (cụm động từ) nghĩa là uống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.