TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

know-nothing

US/ˈnoʊ.ˌnə.θɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

know-nothing nghĩa là người ngu dốt, người không biết gì.

Nghĩa của know-nothing

Danh từ

  1. Người ngu dốt, người không biết gì.
  2. Triết học Người theo thuyết không thể biết.

Dạng từ của know-nothing

Số nhiềuKnow-Nothings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với know-nothing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

know-nothing nghĩa là gì?

know-nothing (danh từ) nghĩa là người ngu dốt, người không biết gì.

know-nothing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của know-nothing: giọng Mỹ (US) /ˈnoʊ.ˌnə.θɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.