TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kolhhoznik

giọng máy của trình duyệt

kolhhoznik nghĩa là nông trường viên, xà viên nông trường.

Nghĩa của kolhhoznik

Danh từ

  1. Nông trường viên, xà viên nông trường.

Câu hỏi thường gặp

kolhhoznik nghĩa là gì?

kolhhoznik (danh từ) nghĩa là nông trường viên, xà viên nông trường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.