kopeck
giọng máy của trình duyệt
kopeck nghĩa là đồng côpêch.
Nghĩa của kopeck
Danh từ
- Đồng côpêch (tiền Liên-xô).
Câu hỏi thường gặp
kopeck nghĩa là gì?
kopeck (danh từ) nghĩa là đồng côpêch.
kopeck nghĩa là đồng côpêch.
kopeck (danh từ) nghĩa là đồng côpêch.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.