kooky
UK/ˈkuːki/
US/ˈkuki/
giọng máy của trình duyệt
kooky nghĩa là lập dị.
Nghĩa của kooky
Tính từ
- ]] kỳ cục
- Lập dị.
Dạng từ của kooky
| So sánh hơn | kookier |
| So sánh nhất | kookiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kooky
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của kooky
Câu hỏi thường gặp
kooky nghĩa là gì?
kooky (tính từ) nghĩa là lập dị.
kooky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kooky: giọng Anh (UK) /ˈkuːki/, giọng Mỹ (US) /ˈkuki/.