TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kooky

UK/ˈkuːki/ US/ˈkuki/ giọng máy của trình duyệt

kooky nghĩa là lập dị.

Nghĩa của kooky

Tính từ

  1. ]] kỳ cục
  2. Lập dị.

Dạng từ của kooky

So sánh hơnkookier
So sánh nhấtkookiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kooky

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của kooky

Câu hỏi thường gặp

kooky nghĩa là gì?

kooky (tính từ) nghĩa là lập dị.

kooky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kooky: giọng Anh (UK) /ˈkuːki/, giọng Mỹ (US) /ˈkuki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.