TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

koumintang

giọng máy của trình duyệt

koumintang nghĩa là quốc dân đảng.

Nghĩa của koumintang

Danh từ

  1. Quốc dân đảng (Trung quốc).

Câu hỏi thường gặp

koumintang nghĩa là gì?

koumintang (danh từ) nghĩa là quốc dân đảng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.