TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kragdadige

giọng máy của trình duyệt

kragdadige nghĩa là Sự cứng rắn không nhượng bộ.

Nghĩa của kragdadige

Danh từ

  1. Từ nam phi Sự cứng rắn không nhượng bộ.

Câu hỏi thường gặp

kragdadige nghĩa là gì?

kragdadige (danh từ) nghĩa là Sự cứng rắn không nhượng bộ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.