krait
UK/kɹaɪt/
US/kɹeɪt/
giọng máy của trình duyệt
krait nghĩa là rắn cạp nong.
Nghĩa của krait
Danh từ
- Động vật học Rắn cạp nong.
Dạng từ của krait
| Số nhiều | kraits |
Câu hỏi thường gặp
krait nghĩa là gì?
krait (danh từ) nghĩa là rắn cạp nong.
krait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của krait: giọng Anh (UK) /kɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /kɹeɪt/.