TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

krait

UK/kɹaɪt/ US/kɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt

krait nghĩa là rắn cạp nong.

Nghĩa của krait

Danh từ

  1. Động vật học Rắn cạp nong.

Dạng từ của krait

Số nhiềukraits

Câu hỏi thường gặp

krait nghĩa là gì?

krait (danh từ) nghĩa là rắn cạp nong.

krait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của krait: giọng Anh (UK) /kɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /kɹeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.