TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kris

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈkris/ giọng máy của trình duyệt

kris nghĩa là Dao găm của người Mã Lai.

Nghĩa của kris

Danh từ

  1. Dao găm của người Mã Lai.

Dạng từ của kris

Số nhiềukrises
Ngôi thứ ba số ítkriss
Hiện tại phân từ (-ing)krising
Quá khứ phân từkrised
Quá khứkrised

Câu hỏi thường gặp

kris nghĩa là gì?

kris (danh từ) nghĩa là Dao găm của người Mã Lai.

kris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kris: giọng Mỹ (US) /ˈkris/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.