krona
UK/ˈkɹəʊnə/
giọng máy của trình duyệt
krona nghĩa là đồng cuaron.
Nghĩa của krona
Danh từ
- Đồng cuaron (tiền Thụy Điển).
- Đồng cuaron (tiền Iceland).
Dạng từ của krona
| Số nhiều | kronor |
Câu hỏi thường gặp
krona nghĩa là gì?
krona (danh từ) nghĩa là đồng cuaron.
krona phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của krona: giọng Anh (UK) /ˈkɹəʊnə/.