TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kuwait

UK/k(j)uːˈweɪt/ US/kuːˈweɪt/ giọng máy của trình duyệt

Kuwait nghĩa là cô-oét.

Nghĩa của Kuwait

Danh từ riêng

  1. Cô-oét.

Cụm từ, thành ngữ với Kuwait

  • Kuwait City — Cô-oét Xi-ty.

Câu hỏi thường gặp

Kuwait nghĩa là gì?

Kuwait (danh từ riêng) nghĩa là cô-oét.

Kuwait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Kuwait: giọng Anh (UK) /k(j)uːˈweɪt/, giọng Mỹ (US) /kuːˈweɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.