TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kvass

UK/kvɑːs/ US/kvɑːs/ giọng máy của trình duyệt

kvass nghĩa là nước cơvat.

Nghĩa của kvass

Danh từ

  1. Nước cơvat (một loại giải khát hơi chua của Liên xô).

Dạng từ của kvass

Số nhiềukvasses

Câu hỏi thường gặp

kvass nghĩa là gì?

kvass (danh từ) nghĩa là nước cơvat.

kvass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kvass: giọng Anh (UK) /kvɑːs/, giọng Mỹ (US) /kvɑːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.