kyat
UK/kiːˈɑːt/
US/kiˈ(j)ɑt/
giọng máy của trình duyệt
kyat nghĩa là chạt.
Nghĩa của kyat
Danh từ
- Chạt.
Dạng từ của kyat
| Số nhiều | kyats |
Câu hỏi thường gặp
kyat nghĩa là gì?
kyat (danh từ) nghĩa là chạt.
kyat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kyat: giọng Anh (UK) /kiːˈɑːt/, giọng Mỹ (US) /kiˈ(j)ɑt/.