TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kyat

UK/kiːˈɑːt/ US/kiˈ(j)ɑt/ giọng máy của trình duyệt

kyat nghĩa là chạt.

Nghĩa của kyat

Danh từ

  1. Chạt.

Dạng từ của kyat

Số nhiềukyats

Câu hỏi thường gặp

kyat nghĩa là gì?

kyat (danh từ) nghĩa là chạt.

kyat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kyat: giọng Anh (UK) /kiːˈɑːt/, giọng Mỹ (US) /kiˈ(j)ɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.