TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kye

UK/kaɪ/ US/kaɪ/ giọng máy của trình duyệt

kye nghĩa là gia súc.

Nghĩa của kye

Danh từ

  1. Phương ngữ Gia súc.

Dạng từ của kye

Số nhiềukyes

Câu hỏi thường gặp

kye nghĩa là gì?

kye (danh từ) nghĩa là gia súc.

kye phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kye: giọng Anh (UK) /kaɪ/, giọng Mỹ (US) /kaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.