kyphotic
giọng máy của trình duyệt
kyphotic nghĩa là gù.
Nghĩa của kyphotic
Tính từ
- Y học Gù.
Dạng từ của kyphotic
| So sánh hơn | more kyphotic |
| So sánh nhất | most kyphotic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kyphotic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
kyphotic nghĩa là gì?
kyphotic (tính từ) nghĩa là gù.