TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laager

UK/ˈlɑː.ɡə/ giọng máy của trình duyệt

laager nghĩa là trại phòng ngự, lập trại phòng ngự.

Nghĩa của laager

Danh từ

  1. Trại phòng ngự (có xe vây quanh).
  2. quân sự Bãi để xe bọc sắt.

Nội động từ

  1. Lập trại phòng ngự (có xe vây quanh).

Ngoại động từ

  1. Bố trí (xe...) thành trại phòng ngự.
  2. Đưa vào trại phòng ngự.

Dạng từ của laager

Số nhiềulaagers
Ngôi thứ ba số ítlaagers
Hiện tại phân từ (-ing)laagering
Quá khứ phân từlaagered
Quá khứlaagered

Câu hỏi thường gặp

laager nghĩa là gì?

laager (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là trại phòng ngự, lập trại phòng ngự.

laager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laager: giọng Anh (UK) /ˈlɑː.ɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.