laager
UK/ˈlɑː.ɡə/
giọng máy của trình duyệt
laager nghĩa là trại phòng ngự, lập trại phòng ngự.
Nghĩa của laager
Danh từ
- Trại phòng ngự (có xe vây quanh).
- quân sự Bãi để xe bọc sắt.
Nội động từ
- Lập trại phòng ngự (có xe vây quanh).
Ngoại động từ
- Bố trí (xe...) thành trại phòng ngự.
- Đưa vào trại phòng ngự.
Dạng từ của laager
| Số nhiều | laagers |
| Ngôi thứ ba số ít | laagers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | laagering |
| Quá khứ phân từ | laagered |
| Quá khứ | laagered |
Câu hỏi thường gặp
laager nghĩa là gì?
laager (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là trại phòng ngự, lập trại phòng ngự.
laager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laager: giọng Anh (UK) /ˈlɑː.ɡə/.