TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lab

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/læːb/ US/læːb/ giọng máy của trình duyệt

lab nghĩa là phòng thí nghiệm, phòng pha chế.

Nghĩa của lab

Danh từ

  1. Phòng thí nghiệm; phòng pha chế.

Dạng từ của lab

Số nhiềulabs
Ngôi thứ ba số ítlabs
Hiện tại phân từ (-ing)labbing
Quá khứ phân từlabbed
Quá khứlabbed

Họ từ của lab

Cụm từ, thành ngữ với lab

  • hot laboratory — Phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người); Buồng lò, buồng luyện (luyện kim).
  • language laboratory — Phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnh.
  • lab coat — Áo blu.

Câu hỏi thường gặp

lab nghĩa là gì?

lab (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm, phòng pha chế.

lab phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lab: giọng Anh (UK) /læːb/, giọng Mỹ (US) /læːb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.