lab
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/læːb/
US/læːb/
giọng máy của trình duyệt
lab nghĩa là phòng thí nghiệm, phòng pha chế.
Nghĩa của lab
Danh từ
- Phòng thí nghiệm; phòng pha chế.
Dạng từ của lab
| Số nhiều | labs |
| Ngôi thứ ba số ít | labs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | labbing |
| Quá khứ phân từ | labbed |
| Quá khứ | labbed |
Họ từ của lab
Cụm từ, thành ngữ với lab
- hot laboratory — Phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người); Buồng lò, buồng luyện (luyện kim).
- language laboratory — Phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnh.
- lab coat — Áo blu.
Câu hỏi thường gặp
lab nghĩa là gì?
lab (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm, phòng pha chế.
lab phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lab: giọng Anh (UK) /læːb/, giọng Mỹ (US) /læːb/.