TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

labia

UK/ˈleɪ.bi.ə/ US/ˈleɪ.bi.ə/ giọng máy của trình duyệt

labia nghĩa là môi, môi dưới.

Nghĩa của labia

Danh từ

  1. Môi.
  2. Thực vật học Môi dưới (hoa).
  3. Động vật học Môi dưới (sâu bọ).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labia

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với labia

  • labia majora — Môi lớn.

Câu hỏi thường gặp

labia nghĩa là gì?

labia (danh từ) nghĩa là môi, môi dưới.

labia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labia: giọng Anh (UK) /ˈleɪ.bi.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.bi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.