TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

labial

UK/ˈleɪ.bi.əl/ US/ˈleɪ.bi.əl/ giọng máy của trình duyệt

labial nghĩa là môi môi.

Nghĩa của labial

Tính từ

  1. Thuộc Môi (phát âm ở) môi.

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Âm môi ((cũng) labial sound).

Dạng từ của labial

Số nhiềulabials

Họ từ của labial

Câu hỏi thường gặp

labial nghĩa là gì?

labial (tính từ, danh từ) nghĩa là môi môi.

labial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labial: giọng Anh (UK) /ˈleɪ.bi.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.bi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.