labiodental
UK/ˌleɪ.bi.əʊˈdɛn.təl/
US/ˌleɪ.bi.oʊˈdɛn.təl/
giọng máy của trình duyệt
labiodental nghĩa là môi răng, âm môi răng.
Nghĩa của labiodental
Tính từ
- Ngôn ngữ học Môi răng (âm).
Danh từ
- Ngôn ngữ học Âm môi răng.
Dạng từ của labiodental
| Số nhiều | labiodentals |
Câu hỏi thường gặp
labiodental nghĩa là gì?
labiodental (tính từ, danh từ) nghĩa là môi răng, âm môi răng.
labiodental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của labiodental: giọng Anh (UK) /ˌleɪ.bi.əʊˈdɛn.təl/, giọng Mỹ (US) /ˌleɪ.bi.oʊˈdɛn.təl/.