TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

labiodental

UK/ˌleɪ.bi.əʊˈdɛn.təl/ US/ˌleɪ.bi.oʊˈdɛn.təl/ giọng máy của trình duyệt

labiodental nghĩa là môi răng, âm môi răng.

Nghĩa của labiodental

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Môi răng (âm).

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Âm môi răng.

Dạng từ của labiodental

Số nhiềulabiodentals

Câu hỏi thường gặp

labiodental nghĩa là gì?

labiodental (tính từ, danh từ) nghĩa là môi răng, âm môi răng.

labiodental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labiodental: giọng Anh (UK) /ˌleɪ.bi.əʊˈdɛn.təl/, giọng Mỹ (US) /ˌleɪ.bi.oʊˈdɛn.təl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.