TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

labionasal

giọng máy của trình duyệt

labionasal nghĩa là Môi - mũi.

Nghĩa của labionasal

Tính từ

  1. Phụ âm Môi - mũi.

Câu hỏi thường gặp

labionasal nghĩa là gì?

labionasal (tính từ) nghĩa là Môi - mũi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.