labionasal
giọng máy của trình duyệt
labionasal nghĩa là Môi - mũi.
Nghĩa của labionasal
Tính từ
- Phụ âm Môi - mũi.
Câu hỏi thường gặp
labionasal nghĩa là gì?
labionasal (tính từ) nghĩa là Môi - mũi.
labionasal nghĩa là Môi - mũi.
labionasal (tính từ) nghĩa là Môi - mũi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.