labiovelar
giọng máy của trình duyệt
labiovelar nghĩa là Môi - vòm mềm.
Nghĩa của labiovelar
Tính từ
- Phụ âm Môi - vòm mềm.
Dạng từ của labiovelar
| Số nhiều | labiovelars |
Câu hỏi thường gặp
labiovelar nghĩa là gì?
labiovelar (tính từ) nghĩa là Môi - vòm mềm.