labor
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/ˈleɪ.bɚ/
giọng máy của trình duyệt
labor nghĩa là lao động, công việc, công việc nặng nhọc, gắng công.
Nghĩa của labor
Danh từ
- Lao động.
- manual labourlao động chân tay
- Công việc, công việc nặng nhọc.
- labour of great difficultymột công việc rất khó khăn
- the labours of Hercules; Herculian laboursnhững công việc đòi hỏi phải có sức khoẻ phi thường
- Tầng lớp lao động, nhân công.
- labour and capitallao động và tư bản; thợ và chủ
- shortage of labourtình trạng thiếu nhân công
- Đau đẻ.
- a woman in labourngười đàn bà đau đẻ
Nội động từ
- Gắng công, nỗ lực, dốc sức.
- to labour for the happiness of mankindnỗ lực vì hạnh phúc của loài người
- to labour at a taskdốc sức hoàn thành nhiệm vụ
- Di chuyển chậm chạp, di chuyển khó khăn; lắc lư tròng trành trên biển động.
- + under Bị giày vò, quằn quại, chịu đau đớn; là nạn nhân của.
- to labour under a diseasebị bệnh tật giày vò
- to labour under a delusionbị một ảo tưởng ám ảnh
- Đau khổ.
Ngoại động từ
- Dày công trau dồi; chuẩn bị kỹ lưỡng; bàn bạc chi tiết.
- to labour a pointbàn bạc chi tiết một vấn đề
Cụm từ, thành ngữ với labor
- lost labour — Những cố gắng vô ích, những nỗ lực uổng công.
- Labor Party — Công Đảng.
- labor market — Thị trường lao động.
- labor theory of value — Học thuyết giá trị lao động.
Câu hỏi thường gặp
labor nghĩa là gì?
labor (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là lao động, công việc, công việc nặng nhọc, gắng công.
labor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của labor: giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.bɚ/.