laboratory
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ləˈbɒɹət(ə)ɹi/
US/ˈlæb(ə)ɹəˌtɔɹi/
giọng máy của trình duyệt
laboratory nghĩa là phòng thí nghiệm, phòng pha chế.
Nghĩa của laboratory
Danh từ
- Phòng thí nghiệm; phòng pha chế.
Dạng từ của laboratory
| Số nhiều | laboratories |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laboratory
Đồng nghĩa
Họ từ của laboratory
Cụm từ, thành ngữ với laboratory
- hot laboratory — Phòng thí nghiệm "nóng" (nơi tiến hành những cuộc thí nghiệm nguy hiểm có thể chết người); Buồng lò, buồng luyện (luyện kim).
- language laboratory — Phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnh.
- laboratory mouse — Chuột bạch.
Câu ví dụ với laboratory
- This is a chemistry laboratory in an ordinary secondary school. Đây là một phòng thí nghiệm hoá học trong một ngôi trường cấp hai bình thường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
laboratory nghĩa là gì?
laboratory (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm, phòng pha chế.
laboratory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laboratory: giọng Anh (UK) /ləˈbɒɹət(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlæb(ə)ɹəˌtɔɹi/.