TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laborer

US/ˈleɪ.bɚ.ɹɚ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của laborer

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của laborer

Số nhiềulaborers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laborer

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.