labrum
US/ˈleɪ.bɹəm/
giọng máy của trình duyệt
labrum nghĩa là môi trên.
Nghĩa của labrum
Danh từ
- Động vật học Môi trên (sâu bọ).
Dạng từ của labrum
| Số nhiều | labrums |
Họ từ của labrum
Câu hỏi thường gặp
labrum nghĩa là gì?
labrum (danh từ) nghĩa là môi trên.
labrum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của labrum: giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.bɹəm/.