TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laburnum

UK/ləˈbɜːnəm/ US/ləˈbɝnəm/ giọng máy của trình duyệt

laburnum nghĩa là cây kim tước.

Nghĩa của laburnum

Danh từ

  1. Thực vật học Cây kim tước.

Dạng từ của laburnum

Số nhiềulaburnums

Câu hỏi thường gặp

laburnum nghĩa là gì?

laburnum (danh từ) nghĩa là cây kim tước.

laburnum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laburnum: giọng Anh (UK) /ləˈbɜːnəm/, giọng Mỹ (US) /ləˈbɝnəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.